ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghỉ trưa" (1件)
nghỉ trưa

日本語
名お昼休み
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
昼休みは1時間だ。
類語検索結果 "nghỉ trưa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nghỉ trưa" (1件)
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
昼休みは1時間だ。
